Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quy mô lớn" (1)
quy mô lớn
Tiếng Anh
Cụm từlarge-scale
Công ty đang đầu tư vào một dự án sản xuất quy mô lớn.
The company is investing in a large-scale manufacturing project.
Từ liên quan "quy mô lớn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quy mô lớn" (8)
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
A large shopping mall will open this weekend
Dự án này có quy mô lớn.
This project is on a large scale.
Công ty đang đầu tư vào một dự án sản xuất quy mô lớn.
The company is investing in a large-scale manufacturing project.
Đối phương phản công quy mô lớn.
The enemy launches a large-scale counterattack.
Các đợt tập kích quy mô lớn khiến nhiều thành phố Ukraine chìm trong bóng tối và mất hệ thống sưởi.
Large-scale attacks plunged many Ukrainian cities into darkness and deprived them of heating systems.
Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
This area will be renovated with a series of large-scale items.
Khu vực này sẽ được chỉnh trang bằng hàng loạt hạng mục quy mô lớn.
This area will be renovated with a series of large-scale items.
Lễ viếng quy mô lớn sẽ diễn ra tại Tehran.
A large-scale memorial service will take place in Tehran.
